老雲頭 lǎo yún tóu · lão vân đầu Hán Việt: lão vân đầu · Pinyin: lǎo yún tóu Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 雲 (vân) + 頭 (đầu)Pinyinlǎo yún tóuHán Việtlão vân đầuCấu tạo老 + 雲 + 頭 · lão + vân + đầu nghĩa thành phần: lão + vân + đầu