老革命

lǎo gé mìng lão cách mệnh

Hán Việt: lão cách mệnh · Pinyin: lǎo gé mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (cách) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对参加革命活动已久的人的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对参加革命活动已久的人的尊称。

Eng

  • Cihui 老革命 ǎogémìng n. old revolutionary soldier M:ge/¹míng/²wèi