老顧客 lǎo gù kè · lão cố khách Hán Việt: lão cố khách · Pinyin: lǎo gù kè Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 顧 (cố) + 客 (khách)Pinyinlǎo gù kèHán Việtlão cố kháchCấu tạo老 + 顧 + 客 · lão + cố + khách nghĩa thành phần: lão + cố + khách Nghĩa EngCihui patron