老鴰翎 lǎo guā líng · lão quát linh Hán Việt: lão quát linh · Pinyin: lǎo guā líng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 鴰 (quát) + 翎 (linh)Pinyinlǎo guā língHán Việtlão quát linhCấu tạo老 + 鴰 + 翎 · lão + quát + linh nghĩa thành phần: lão + quát + linh