老鴇子

lǎo bǎo zi lão bảo tử

Hán Việt: lão bảo tử · Pinyin: lǎo bǎo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (bảo) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即老鸨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即老鸨。

Eng

  • Cihui 老鴇子 ǎobǎozi ►See ¹lǎobǎo