老鴨湯 lǎo yā tāng · lão áp thang Hán Việt: lão áp thang · Pinyin: lǎo yā tāng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 鴨 (áp) + 湯 (thang)Pinyinlǎo yā tāngHán Việtlão áp thangCấu tạo老 + 鴨 + 湯 · lão + áp + thang nghĩa thành phần: lão + áp + thang