老麻汗 lǎo má hàn · lão ma hãn Hán Việt: lão ma hãn · Pinyin: lǎo má hàn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 麻 (ma) + 汗 (hãn)Pinyinlǎo má hànHán Việtlão ma hãnCấu tạo老 + 麻 + 汗 · lão + ma + hãn nghĩa thành phần: lão + ma + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。大汗。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。大汗。