老鼠會 lão thử hội Hán Việt: lão thử hội Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 鼠 (thử) + 會 (hội)Hán Việtlão thử hộiCấu tạo老 + 鼠 + 會 · lão + thử + hội nghĩa thành phần: lão + thử + hội Nghĩa EngCihui 老鼠會 ǎoshǔhuì n. mutual-loan/credit society with members of doubtful trustworthiness