老鼠號 lǎo shǔ hào · lão thử hào Hán Việt: lão thử hào · Pinyin: lǎo shǔ hào Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 鼠 (thử) + 號 (hào)Pinyinlǎo shǔ hàoHán Việtlão thử hàoCấu tạo老 + 鼠 + 號 · lão + thử + hào nghĩa thành phần: lão + thử + hào