老鼠号 lǎo shǔ hào·lão thử hào Hán Việt: lão thử hào · Pinyin: lǎo shǔ hào Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 鼠 (thử) + 號 (hào)Pinyinlǎo shǔ hàoHán Việtlão thử hàoTừ loạidanhCấu tạo老 + 鼠 + 號 · lão + thử + hào nghĩa thành phần: lão + thử + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ký tự @ĐứcHandedict Klammeraffe ("commercial at", Zeichen "@") (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa老鼠仓 · 老鼠洞 · 老鼠尾巴 · 老鼠 · 老鼠多的 · 老鼠会 · 老鼠倉 · 老鼠多