老鼠多

lão thử đa

Hán Việt: lão thử đa

Tổng quan

Cấu tạo: 老 (lão) + 鼠 (thử) + 多 (đa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

老鼠多的 · 老鼠仓 · 老鼠洞 · 老鼠尾巴 · 老鼠 · 老鼠会 · 老鼠倉 · 老鼠号