老鼠多 lão thử đa Hán Việt: lão thử đa Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 鼠 (thử) + 多 (đa)Hán Việtlão thử đaCấu tạo老 + 鼠 + 多 · lão + thử + đa nghĩa thành phần: lão + thử + đa