老鼠洞

lǎo shǔ dòng lão thử đỗng

Hán Việt: lão thử đỗng · Pinyin: lǎo shǔ dòng

Tổng quan

hang chuột

Cấu tạo: (lão) + (thử) + (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hang chuột

Eng

  • CC-CEDICT mouse hole
  • Cihui mouse hole