老鼻子

lǎo bí zi lão tị tử

Hán Việt: lão tị tử · Pinyin: lǎo bí zi

Tổng quan

nhiều

Cấu tạo: (lão) + (tị) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多极了(后边带“了”字):书市上的书可~了。

Eng

  • CC-CEDICT many
  • Cihui many