老龜刳腸 lǎo guī kū cháng · lão quy khô tràng Hán Việt: lão quy khô tràng · Pinyin: lǎo guī kū cháng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 龜 (quy) + 刳 (khô) + 腸 (tràng)Pinyinlǎo guī kū chángHán Việtlão quy khô tràngCấu tạo老 + 龜 + 刳 + 腸 · lão + quy + khô + tràng nghĩa thành phần: lão + quy + khô + tràng