老龜刳腸

lǎo guī kū cháng lão quy khô tràng

Hán Việt: lão quy khô tràng · Pinyin: lǎo guī kū cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (quy) + (khô) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神龟明知有难也不能渡过。比喻难不能避,祸不能免。