考乳豬 kǎo rǔ zhū · khảo nhũ trư Hán Việt: khảo nhũ trư · Pinyin: kǎo rǔ zhū Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 乳 (nhũ) + 豬 (trư)Pinyinkǎo rǔ zhūHán Việtkhảo nhũ trưCấu tạo考 + 乳 + 豬 · khảo + nhũ + trư nghĩa thành phần: khảo + nhũ + trư