考克斯 kǎo kè sī · khảo khắc tư Hán Việt: khảo khắc tư · Pinyin: kǎo kè sī Tổng quan Cox (họ) Cấu tạo: 考 (khảo) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinkǎo kè sīHán Việtkhảo khắc tưCấu tạo考 + 克 + 斯 · khảo + khắc + tư nghĩa thành phần: khảo + khắc + tư Nghĩa ViệtCihui Cox (họ)EngCC-CEDICT Cox (surname)Cihui Cox (surname)