考勤卡 kǎo qín kǎ · khảo cần tạp Hán Việt: khảo cần tạp · Pinyin: kǎo qín kǎ Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 勤 (cần) + 卡 (tạp)Pinyinkǎo qín kǎHán Việtkhảo cần tạpCấu tạo考 + 勤 + 卡 · khảo + cần + tạp nghĩa thành phần: khảo + cần + tạp