考勤簿

kǎo qín bù khảo cần bộ

Hán Việt: khảo cần bộ · Pinyin: kǎo qín bù

Tổng quan

sổ ghi chấm công

Cấu tạo: (khảo) + (cần) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sổ ghi chấm công

Eng

  • CC-CEDICT attendance record book
  • Cihui attendance record book