考勤鍾 khảo cần chung Hán Việt: khảo cần chung Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 勤 (cần) + 鍾 (chung)Hán Việtkhảo cần chungCấu tạo考 + 勤 + 鍾 · khảo + cần + chung nghĩa thành phần: khảo + cần + chung Nghĩa EngCihui 考勤鐘 ǎoqínzhōng n. time clock M:⁴zuò