考古學上

kǎo gǔ xué shàng khảo cổ học thượng

Hán Việt: khảo cổ học thượng · Pinyin: kǎo gǔ xué shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (cổ) + (học) + (thượng)