考外语 khảo ngoại ngữ Hán Việt: khảo ngoại ngữ Tổng quan Sát hạch môn ngoại ngữ Cấu tạo: 考 (khảo) + 外 (ngoại) + 语 (ngữ)Hán Việtkhảo ngoại ngữCấu tạo考 + 外 + 语 · khảo + ngoại + ngữ nghĩa thành phần: khảo + ngoại + ngữ Nghĩa ViệtCihui Sát hạch môn ngoại ngữ