考夫霍夫 kǎo fū huò fū · khảo phu hoắc phu Hán Việt: khảo phu hoắc phu · Pinyin: kǎo fū huò fū Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 夫 (phu) + 霍 (hoắc) + 夫 (phu)Pinyinkǎo fū huò fūHán Việtkhảo phu hoắc phuCấu tạo考 + 夫 + 霍 + 夫 · khảo + phu + hoắc + phu nghĩa thành phần: khảo + phu + hoắc + phu