考察者

kǎo chá zhě khảo sát giả

Hán Việt: khảo sát giả · Pinyin: kǎo chá zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (sát) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 考察者 ǎocházhě n. observer M:²wèi