考案首 kǎo àn shǒu · khảo án thủ Hán Việt: khảo án thủ · Pinyin: kǎo àn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 案 (án) + 首 (thủ)Pinyinkǎo àn shǒuHán Việtkhảo án thủCấu tạo考 + 案 + 首 · khảo + án + thủ nghĩa thành phần: khảo + án + thủ