考點兒

khảo điểm nhi

Hán Việt: khảo điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 考點兒 ǎodiǎnr ►See kǎodiǎn