考珀液 Kǎopò yè · khảo phách dịch Hán Việt: khảo phách dịch · Pinyin: Kǎopò yè Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 珀 (phách) + 液 (dịch)PinyinKǎopò yèHán Việtkhảo phách dịchCấu tạo考 + 珀 + 液 · khảo + phách + dịch nghĩa thành phần: khảo + phách + dịch Nghĩa EngCihui Cowper's fluid