考終命 kǎo zhōng mìng · khảo chung mệnh Hán Việt: khảo chung mệnh · Pinyin: kǎo zhōng mìng Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 終 (chung) + 命 (mệnh)Pinyinkǎo zhōng mìngHán Việtkhảo chung mệnhCấu tạo考 + 終 + 命 · khảo + chung + mệnh nghĩa thành phần: khảo + chung + mệnh