考艾島 kǎo ài dǎo · khảo ngải đảo Hán Việt: khảo ngải đảo · Pinyin: kǎo ài dǎo Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 艾 (ngải) + 島 (đảo)Pinyinkǎo ài dǎoHán Việtkhảo ngải đảoCấu tạo考 + 艾 + 島 · khảo + ngải + đảo nghĩa thành phần: khảo + ngải + đảo