考試費 kǎo shì fèi · khảo thí phí Hán Việt: khảo thí phí · Pinyin: kǎo shì fèi Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 試 (thí) + 費 (phí)Pinyinkǎo shì fèiHán Việtkhảo thí phíCấu tạo考 + 試 + 費 · khảo + thí + phí nghĩa thành phần: khảo + thí + phí