考订
khảo đính
Hán Việt: khảo đính · Pinyin: kǎo dìng
Tổng quan
khảo đính
考据订正。
考校訂正。如:「他從事古籍的考訂工作已經有好多年了。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn v. 1. examine and correct 2. do textual research ◆attr. established
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 考校訂正。如:「他從事古籍的考訂工作已經有好多年了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 考据订正。
Eng
- Cihui to check and correct
other
- Nguồn khác Tìm xét và sửa chữa cho đúng