校訂
giáo đính
Hán Việt: giáo đính · Pinyin: jiào dìng
Tổng quan
chỉnh sửa em xét lại. hiệu đính hiệu đính ☆Xem xét lại. hiệu đính; xem lại; duyệt lại。對照可靠的材料改正書籍文件中的錯誤。
Nghĩa
Việt
- Cihui hiệu đính hiệu đính ☆Xem xét lại.
- Cihui chỉnh sửa em xét lại. hiệu đính hiệu đính ☆Xem xét lại. hiệu đính; xem lại; duyệt lại。對照可靠的材料改正書籍文件中的錯誤。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 校正改訂。如:「他是校訂古籍的專家。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对照可靠的材料改正书籍、文件中的错误。
Eng
- CC-CEDICT revision
- Cihui revision
ja
- JMdict revision of a text (by comparison of variant sources)|emendation|recension