考试人

khảo thí nhân

Hán Việt: khảo thí nhân

Tổng quan

người thử; máy thử, màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi)

Cấu tạo: 考 (khảo) + 試 (thí) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chấm thi

Từ liên quan

Gần nghĩa

考试卷 · 考试官 · 考试的 · 考试院 · 考試 · 考试 · 考试卷子 · 考试不及格