考課令 kǎo kè lìng · khảo khóa lệnh Hán Việt: khảo khóa lệnh · Pinyin: kǎo kè lìng Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 課 (khóa) + 令 (lệnh)Pinyinkǎo kè lìngHán Việtkhảo khóa lệnhCấu tạo考 + 課 + 令 · khảo + khóa + lệnh nghĩa thành phần: khảo + khóa + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考核铨叙官吏的法令。Tân Hoa Tự Điển 1.考核铨叙官吏的法令。