考驗官

khảo nghiệm quan

Hán Việt: khảo nghiệm quan

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (nghiệm) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 考驗官 ǎoyànguān n. probation officer M:²wèi