考驗局

khảo nghiệm cục

Hán Việt: khảo nghiệm cục

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (nghiệm) + (cục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 考驗局 ǎoyànjú p.w. probation office