耄安稚嬉 mào ān zhì xī · mạo an trĩ hi Hán Việt: mạo an trĩ hi · Pinyin: mào ān zhì xī Tổng quan Cấu tạo: 耄 (mạo) + 安 (an) + 稚 (trĩ) + 嬉 (hi)Pinyinmào ān zhì xīHán Việtmạo an trĩ hiCấu tạo耄 + 安 + 稚 + 嬉 · mạo + an + trĩ + hi nghĩa thành phần: mạo + an + trĩ + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言老幼安乐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言老幼安乐。