者字頭 zhě zì tóu · giả tự đầu Hán Việt: giả tự đầu · Pinyin: zhě zì tóu Tổng quan Cấu tạo: 者 (giả) + 字 (tự) + 頭 (đầu)Pinyinzhě zì tóuHán Việtgiả tự đầuCấu tạo者 + 字 + 頭 · giả + tự + đầu nghĩa thành phần: giả + tự + đầu