耆利柯 kì lợi kha Hán Việt: kì lợi kha Tổng quan kì lợi kha (人名)Girika,人名。譯曰山。見阿育王經一。☸ Cấu tạo: 耆 (kì) + 利 (lợi) + 柯 (kha)Hán Việtkì lợi khaCấu tạo耆 + 利 + 柯 · kì + lợi + kha nghĩa thành phần: kì + lợi + kha Nghĩa ViệtCihui kì lợi kha (人名)Girika,人名。譯曰山。見阿育王經一。☸