耆寿耇老 kì thọ cẩu lão Hán Việt: kì thọ cẩu lão Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 寿 (thọ) + 耇 (cẩu) + 老 (lão)Hán Việtkì thọ cẩu lãoCấu tạo耆 + 寿 + 耇 + 老 · kì + thọ + cẩu + lão nghĩa thành phần: kì + thọ + cẩu + lão