耆婆林

kì bà lâm

Hán Việt: kì bà lâm

Tổng quan

(地名)翻梵語九曰:「嗜婆林,譯曰命,林名也。」☸

Cấu tạo: 耆 (kì) + 婆 (bà) + 林 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)翻梵語九曰:「嗜婆林,譯曰命,林名也。」☸
  • Tần suất từ [bktd] kì bà lâm (地名)翻梵語九曰:「嗜婆林,譯曰命,林名也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

耆婆天 · 耆婆草 · 耆婆鳥 · 耆婆 · 耆婆治病 · 耆婆耆婆