耆年會 qí nián huì · kì niên hội Hán Việt: kì niên hội · Pinyin: qí nián huì Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 年 (niên) + 會 (hội)Pinyinqí nián huìHán Việtkì niên hộiCấu tạo耆 + 年 + 會 · kì + niên + hội nghĩa thành phần: kì + niên + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"耆英会"。