耆戶長 qí hù zhǎng · kì hộ trường Hán Việt: kì hộ trường · Pinyin: qí hù zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 戶 (hộ) + 長 (trường)Pinyinqí hù zhǎngHán Việtkì hộ trườngCấu tạo耆 + 戶 + 長 · kì + hộ + trường nghĩa thành phần: kì + hộ + trường