耆英會 qí yīng huì · kì anh hội Hán Việt: kì anh hội · Pinyin: qí yīng huì Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 英 (anh) + 會 (hội)Pinyinqí yīng huìHán Việtkì anh hộiCấu tạo耆 + 英 + 會 · kì + anh + hội nghĩa thành phần: kì + anh + hội