耋年猶勤 điệt niên do cần Hán Việt: điệt niên do cần Tổng quan Cấu tạo: 耋 (điệt) + 年 (niên) + 猶 (do) + 勤 (cần)Hán Việtđiệt niên do cầnCấu tạo耋 + 年 + 猶 + 勤 · điệt + niên + do + cần nghĩa thành phần: điệt + niên + do + cần Nghĩa EngCihui 耋年猶勤 iéniányóuqín f.e. aged yet industrious