而不是

ér bù shì nhi bất thị

Hán Việt: nhi bất thị · Pinyin: ér bù shì

Tổng quan

thay cho trừ, ngoài, khác với, không

Cấu tạo: (nhi) + (bất) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay cho trừ, ngoài, khác với, không