而今

ér jīnnhi kim

Hán Việt: nhi kim · Pinyin: ér jīn

Tổng quan

ngày nay; hiện nay; bây giờ; lúc này

新华 · Tân Hoa Đại lục

如今。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

如今。唐.鄭常〈寄邢逸人〉詩:「疇昔江湖意,而今憶共歸。」《儒林外史》第一回:「王冕先生就在這莊上麼?而今皇恩授他咨議參軍之職,下官特地捧詔而來。」

Cấu tạo: 而 (nhi) + 今 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bây giờ
  • VietPhrases ngày nay; hiện nay; bây giờ; lúc này
  • Tần suất từ bây giờ , hiện tại (thời điểm); ngày nay; hiện nay; bây giờ; lúc này
  • Biên soạn 而今 rjīn* v.p. <coll.> now

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如今。唐.鄭常〈寄邢逸人〉詩:「疇昔江湖意,而今憶共歸。」《儒林外史》第一回:「王冕先生就在這莊上麼?而今皇恩授他咨議參軍之職,下官特地捧詔而來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如今。

Eng

  • Cihui now; at the present (time)
  • Tần suất từ 而今 rjīn* v.p. <coll.> now

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

如今 · 现在