如今
như kim
Hán Việt: như kim · Pinyin: rú jīn
Tổng quan
ngày nay | bây giờ iện nay. Ngày nay. như kim như kim ☆Hiện nay. Ngày nay.
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày nay | bây giờ iện nay. Ngày nay. như kim như kim ☆Hiện nay. Ngày nay.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 而今、現在。《儒林外史》第四四回:「如今趁我來家,須要請個先生來教訓他們纔好。」《紅樓夢》第八○回:「這丫頭伏侍了你這幾年,那一點不周到不盡心。他豈肯如今作這沒良心的事!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 现在。
- Tân Hoa Tự Điển 1.现在。
Eng
- CC-CEDICT nowadays; now
- Cihui nowadays; now