而今而後

ér jīn ér hòu nhi kim nhi hậu

Hán Việt: nhi kim nhi hậu · Pinyin: ér jīn ér hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (kim) + (nhi) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 而:语助词。从今以后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从今以后。
  • Tân Hoa Tự Điển 而语助词。从今以后。

Eng

  • Cihui 而今而後 rjīn'érhòu f.e. from now on