而姬壺 ér jī hú · nhi cơ hồ Hán Việt: nhi cơ hồ · Pinyin: ér jī hú Tổng quan Cấu tạo: 而 (nhi) + 姬 (cơ) + 壺 (hồ)Pinyinér jī húHán Việtnhi cơ hồCấu tạo而 + 姬 + 壺 · nhi + cơ + hồ nghĩa thành phần: nhi + cơ + hồ