而已乎 nhi dĩ hồ Hán Việt: nhi dĩ hồ Tổng quan nhi dĩ hồ: (văn) Mà thôi ư ? Cấu tạo: 而 (nhi) + 已 (dĩ) + 乎 (hồ)Hán Việtnhi dĩ hồCấu tạo而 + 已 + 乎 · nhi + dĩ + hồ nghĩa thành phần: nhi + dĩ + hồ Nghĩa ViệtCihui nhi dĩ hồ: (văn) Mà thôi ư ?